Bỏ qua, tới nội dung

油田

yóu tián

Phồn thể: 油田

TOCFL 5

Nghĩa

oil field

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 8 nét

dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ

ĐIỀN · 5 nét