Bỏ qua, tới nội dung

油条

yóu tiáo

Phồn thể: 油條

TOCFL 5

Nghĩa

youtiao (deep-fried breadstick); slick and sly person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 8 nét

dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản