求证
qiú zhèngㄑㄧㄡˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 求證
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to seek proof; to seek confirmation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẦU · 7 nét
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng
Từ liên quan
- 要求 yāo qiú — yêu cầu, đòi hỏi; điều kiện, yêu cầu
- 追求 zhuī qiú — theo đuổi; mưu cầu; tán tỉnh, theo đuổi (người yêu)
- 请求 qǐng qiú — thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu; lời đề nghị
- 征求 zhēng qiú — trưng cầu; xin (ý kiến); lấy ý kiến
- 需求 xū qiú — nhu cầu
- 实事求是 shí shì qiú shì — lit. to seek truth from facts (idiom); fig. to be practical and realistic
- 谋求 móu qiú — to seek; to strive for
- 供不应求 gōng bù yìng qiú — supply does not meet demand