Bỏ qua, tới nội dung

求证

qiú zhèngㄑㄧㄡˊ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 求證

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to seek proof; to seek confirmation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦU · 7 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng