供不应求
gōng bù yìng qiúㄍㄨㄥ ㄅㄨˋ ㄧㄥˋ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 供不應求
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
供不应求 (gōng bù yìng qiú) nghĩa là supply does not meet demand.
Nghĩa(động từ)
supply does not meet demand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUNG · 8 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ỨNG · 7 nét
CẦU · 7 nét