Bỏ qua, tới nội dung

求救

qiú jiùㄑㄧㄡˊ ㄐㄧㄡˋ

Phồn thể: 求救

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to seek help (when in distress or having difficulties)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦU · 7 nét

CỨU · 11 nét

cứu, cứu giúp, cứu chữa