Bỏ qua, tới nội dung

求学

qiú xuéㄑㄧㄡˊ ㄒㄩㄝˊ

Phồn thể: 求學

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to seek knowledge; to study; to attend college

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦU · 7 nét

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)