Bỏ qua, tới nội dung

水饺

shuǐ jiǎo

Phồn thể: 水餃

TOCFL 3

Nghĩa

boiled dumpling (made by wrapping a pasta skin around a filling, like ravioli)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

GIẢO · 9 nét