Bỏ qua, tới nội dung

水货

shuǐ huòㄕㄨㄟˇ ㄏㄨㄛˋ

Phồn thể: 水貨

Nghĩa(danh từ)

smuggled goods; unauthorized goods

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)