水蒸气
shuǐ zhēng qì
Phồn thể: 水蒸氣
TOCFL 5
Nghĩa
vapor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
13 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
shuǐ zhēng qì
Phồn thể: 水蒸氣
TOCFL 5
vapor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
13 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức