水灵灵
shuǐ líng língㄕㄨㄟˇ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 水靈靈
Nghĩa(từ trạng thái)
see 水灵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
LINH · 7 nét
shuǐ líng língㄕㄨㄟˇ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 水靈靈
see 水灵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
LINH · 7 nét