水槽
shuǐ cáoㄕㄨㄟˇ ㄘㄠˊ
Phồn thể: 水槽
Nghĩa(danh từ)
sink
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
15 nét
shuǐ cáoㄕㄨㄟˇ ㄘㄠˊ
Phồn thể: 水槽
sink
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
15 nét