水手
shuǐ shǒuㄕㄨㄟˇ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 水手
Nghĩa(danh từ)
mariner; sailor; seaman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
shuǐ shǒuㄕㄨㄟˇ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 水手
mariner; sailor; seaman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)