水产品
shuǐ chǎn pǐnㄕㄨㄟˇ ㄔㄢˇ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 水產品
Nghĩa
aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm