Bỏ qua, tới nội dung

止血

zhǐ xuèㄓˇ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 止血

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to staunch (bleeding); hemostatic (drug)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ

HUYẾT · 6 nét

máu