Bỏ qua, tới nội dung

止咳

zhǐ kéㄓˇ ㄎㄜˊ

Phồn thể: 止咳

Nghĩa(danh động từ)

to suppress coughing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ

KHÁI · 9 nét

thán từ: ôi, hừ, chà (thở dài, tiếc nuối, ngạc nhiên)