次数
cì shùㄘˋ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 次數
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
number of times; frequency; order number (in a series); power (math.); degree of a polynomial (math.)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
Từ liên quan
- 次 cì — lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
- 其次 qí cì — thứ hai, tiếp đó; thứ yếu
- 次要 cì yào — thứ yếu, không quan trọng bằng
- 层次 céng cì — layer; level; gradation; arrangement of ideas; (a person's) standing
- 档次 dàng cì — grade; class; quality; level
- 依次 yī cì — in order; in succession
- 名次 míng cì — position in a ranking of names; place; rank
- 次序 cì xù — sequence; order