Bỏ qua, tới nội dung

次数

cì shùㄘˋ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 次數

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

number of times; frequency; order number (in a series); power (math.); degree of a polynomial (math.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến