Bỏ qua, tới nội dung

次品

cì pǐnㄘˋ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 次品

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

substandard products; defective; seconds

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm