模糊
mó huㄇㄛˊ ㄏㄨ˙
Hán Việt: MÔ HỒ
Phồn thể: 模糊
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
mờ, mờ nhạt, không rõ; mơ hồ; làm mờ
Ví dụ
这张照片有点模糊。
zhè zhāng zhào piàn yǒu diǎn mó hu.
Bức ảnh này hơi mờ.
我对那件事的记忆已经模糊了。
wǒ duì nà jiàn shì de jì yì yǐ jīng mó hu le.
Ký ức của tôi về chuyện đó đã mờ nhạt rồi.
他的回答很模糊。
tā de huí dá hěn mó hu.
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
Từ hay nhầm
- 糊涂 — 糊涂 là đầu óc lú lẫn, hồ đồ (chỉ người); 模糊 là hình ảnh, ký ức, khái niệm không rõ ràng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔ · 14 nét
HỒ · 15 nét