模型
mó xíngㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 模型
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
model; mold; matrix; pattern
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔ · 14 nét
HÌNH · 9 nét
mó xíngㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 模型
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
model; mold; matrix; pattern
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÔ · 14 nét
HÌNH · 9 nét