模拟
mó nǐㄇㄛˊ ㄋㄧˇ
Phồn thể: 模擬
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ, từ khu biệt)
imitation; to simulate; to imitate; analog (device, as opposed to digital)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔ · 14 nét
7 nét
Từ liên quan
- 规模 guī mó — quy mô
- 模仿 mó fǎng — bắt chước, mô phỏng
- 模糊 mó hu — mờ, mờ nhạt, không rõ; mơ hồ; làm mờ
- 模式 mó shì — mô hình, kiểu mẫu; chế độ (máy móc, điện thoại)
- 模型 mó xíng — model; mold; matrix; pattern
- 模样 mú yàng — look; style; appearance; approximation; about; also pr. [mó yàng]
- 模范 mó fàn — model; fine example