Bỏ qua, tới nội dung

模拟

mó nǐㄇㄛˊ ㄋㄧˇ

Phồn thể: 模擬

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ, từ khu biệt)

imitation; to simulate; to imitate; analog (device, as opposed to digital)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔ · 14 nét

7 nét