Bỏ qua, tới nội dung

模具

mó jù

Phồn thể: 模具

TOCFL 5

Nghĩa

mold; matrix; pattern or die; Taiwan pr. [mo2 ju4]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔ · 14 nét

CỤ · 8 nét