Bỏ qua, tới nội dung

案子

àn zi

Phồn thể: 案子

TOCFL 4

Nghĩa

long table; counter; (coll.) case (criminal, medical etc); matter; project; job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁN · 10 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai