档案
dàng ànㄉㄤˋ ㄢˋ
Phồn thể: 檔案
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
file; record; archive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁNG · 10 nét
ÁN · 10 nét
dàng ànㄉㄤˋ ㄢˋ
Phồn thể: 檔案
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
file; record; archive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÁNG · 10 nét
ÁN · 10 nét