答案
dá ànㄉㄚˊ ㄢˋ
Hán Việt: ĐÁP ÁN
Phồn thể: 答案
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
đáp án, câu trả lời, lời giải
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这道题的答案是什么?
zhè dào tí de dá àn shì shén me?
Đáp án câu này là gì?
考完试我们对了一下答案。
kǎo wán shì wǒ men duì le yí xià dá àn.
Thi xong chúng tôi so đáp án với nhau.
这个问题没有标准答案。
zhè ge wèn tí méi yǒu biāo zhǔn dá àn.
Câu hỏi này không có đáp án chuẩn.
Từ hay nhầm
- 回答 — 答案 là đáp án đúng, lời giải (danh từ); 回答 là động từ trả lời, hoặc câu trả lời ai đó nói ra.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁP · 12 nét
đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)
ÁN · 10 nét