Bỏ qua, tới nội dung

杂乱无章

zá luàn wú zhāngㄗㄚˊ ㄌㄨㄢˋ ㄨˊ ㄓㄤ

Phồn thể: 雜亂無章

HSK 3.0 · 7–9

杂乱无章 (zá luàn wú zhāng) nghĩa là disordered and in a mess (idiom); all mixed up and chaotic.

Nghĩa(cụm cố định)

disordered and in a mess (idiom); all mixed up and chaotic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠP · 6 nét

LOẠN · 7 nét

lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

CHƯƠNG · 11 nét