夹杂
jiā záㄐㄧㄚ ㄗㄚˊ
Phồn thể: 夾雜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to mix together (disparate substances); to mingle; a mix; to be tangled up with
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁP · 6 nét
TẠP · 6 nét
jiā záㄐㄧㄚ ㄗㄚˊ
Phồn thể: 夾雜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to mix together (disparate substances); to mingle; a mix; to be tangled up with
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIÁP · 6 nét
TẠP · 6 nét