杂技
zá jìㄗㄚˊ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 雜技
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
acrobatics
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠP · 6 nét
KỸ · 7 nét
zá jìㄗㄚˊ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 雜技
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
acrobatics
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẠP · 6 nét
KỸ · 7 nét