嘈杂
cáo záㄘㄠˊ ㄗㄚˊ
Phồn thể: 嘈雜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
noisy; clamorous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
TẠP · 6 nét
cáo záㄘㄠˊ ㄗㄚˊ
Phồn thể: 嘈雜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
noisy; clamorous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
TẠP · 6 nét