杂交
zá jiāoㄗㄚˊ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 雜交
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ)
to hybridize; to crossbreed; promiscuity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠP · 6 nét
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
zá jiāoㄗㄚˊ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 雜交
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to hybridize; to crossbreed; promiscuity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẠP · 6 nét
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)