Bỏ qua, tới nội dung

无疑

wú yíㄨˊ ㄧˊ

Phồn thể: 無疑

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

undoubtedly; without doubt; for sure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

NGHI · 14 nét