Bỏ qua, tới nội dung

无所谓

wú suǒ wèiㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 無所謂

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to be indifferent; not to matter; cannot be said to be

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

VỊ · 11 nét