Bỏ qua, tới nội dung

无所作为

wú suǒ zuò wéiㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄗㄨㄛˋ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 無所作為

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

attempting nothing and accomplishing nothing (idiom); without any initiative or drive; feckless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

TÁC · 7 nét

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)