新生
xīn shēngㄒㄧㄣ ㄕㄥ
Phồn thể: 新生
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, tên người, động từ)
new; newborn; emerging; nascent; rebirth; regeneration; new life; new student
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂN · 13 nét
mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
Từ liên quan
- 新 Xīn — mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)
- 新闻 xīn wén — tin tức, thời sự
- 新鲜 xīn xiān — tươi, tươi mới; (không khí) trong lành; mới mẻ, lạ
- 重新 chóng xīn — lại, làm lại (từ đầu), một lần nữa
- 新娘 xīn niáng — cô dâu
- 创新 chuàng xīn — đổi mới, sáng tạo; sự đổi mới
- 更新 gēng xīn — cập nhật, đổi mới, thay mới
- 崭新 zhǎn xīn — brand new