Bỏ qua, tới nội dung

新款

xīn kuǎnㄒㄧㄣ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 新款

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

new style; latest fashion; new model

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

KHOẢN · 12 nét