Bỏ qua, tới nội dung

新手

xīn shǒuㄒㄧㄣ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 新手

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

new hand; novice; raw recruit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)