Bỏ qua, tới nội dung

新房

xīn fángㄒㄧㄣ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 新房

Nghĩa(danh từ)

brand new house; bridal chamber

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

PHÒNG · 8 nét