Bỏ qua, tới nội dung

新奇

xīn qíㄒㄧㄣ ㄑㄧˊ

Phồn thể: 新奇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

novel; new; exotic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

KỲ · 8 nét