Bỏ qua, tới nội dung

新兴

Xīn xīngㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥ

Phồn thể: 新興

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt)

Xinxing county in Yunfu 云浮, Guangdong; Xinxing or Hsinhsing district of Kaohsiung city 市, south Taiwan

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

HỨNG · 6 nét