整洁
zhěng jiéㄓㄥˇ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 整潔
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
neatly; tidy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈNH · 16 nét
cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh
9 nét
Từ liên quan
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 整齐 zhěng qí — ngăn nắp, gọn gàng; đều, thẳng hàng
- 整个 zhěng gè — toàn bộ, cả, suốt
- 调整 tiáo zhěng — điều chỉnh; sắp xếp lại
- 完整 wán zhěng — hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể
- 整顿 zhěng dùn — to tidy up; to reorganize; to consolidate; to rectify