Bỏ qua, tới nội dung

整治

zhěng zhìㄓㄥˇ ㄓˋ

Phồn thể: 整治

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bring under control; to regulate; to restore to good condition; (coll.) to fix (a person); to prepare (a meal etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈNH · 16 nét

cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh

TRỊ · 8 nét

chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)