Bỏ qua, tới nội dung

整数

zhěng shùㄓㄥˇ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 整數

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

whole number; integer (math.); round figure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈNH · 16 nét

cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến