整合
zhěng héㄓㄥˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 整合
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to conform; to integrate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈNH · 16 nét
cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
Từ liên quan
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 整齐 zhěng qí — ngăn nắp, gọn gàng; đều, thẳng hàng
- 整个 zhěng gè — toàn bộ, cả, suốt
- 调整 tiáo zhěng — điều chỉnh; sắp xếp lại
- 完整 wán zhěng — hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể
- 整顿 zhěng dùn — to tidy up; to reorganize; to consolidate; to rectify