Bỏ qua, tới nội dung

整合

zhěng héㄓㄥˇ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 整合

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to conform; to integrate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈNH · 16 nét

cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)