数据库
shù jù kùㄕㄨˋ ㄐㄩˋ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 數據庫
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
database
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
CỨ · 11 nét
theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng
KHỐ · 7 nét
kho, nhà kho; kho dữ liệu