Bỏ qua, tới nội dung

救灾

jiù zāiㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ

Phồn thể: 救災

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to relieve disaster; to help disaster victims

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỨU · 11 nét

cứu, cứu giúp, cứu chữa

TAI · 7 nét