救济
jiù jìㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 救濟
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)
emergency relief; to help the needy with cash or goods
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa
TẾ · 9 nét