Bỏ qua, tới nội dung

救援

jiù yuánㄐㄧㄡˋ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 救援

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to save; to support; to help; to assist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỨU · 11 nét

cứu, cứu giúp, cứu chữa

12 nét