故
gùㄍㄨˋ
Phồn thể: 故
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(liên từ, vocab.word.pos.g, danh từ)
happening; instance; reason; cause; intentional; former; old; friend; therefore; hence; (of people) to die, dead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 9 nét
Từ liên quan
- 故事 gù shi — câu chuyện, truyện
- 故意 gù yì — cố ý, cố tình
- 缘故 yuán gù — duyên cớ; nguyên do; lý do
- 事故 shì gù — sự cố, tai nạn
- 故障 gù zhàng — malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in software)
- 故乡 gù xiāng — quê hương, cố hương, quê nhà
- 变故 biàn gù — an unforeseen event; accident; misfortune