故障
gù zhàngㄍㄨˋ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 故障
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in software)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 9 nét
13 nét
gù zhàngㄍㄨˋ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 故障
HSK 6HSK 3.0 · 6
malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in software)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỐ · 9 nét
13 nét