Bỏ qua, tới nội dung

政绩

zhèng jì

Phồn thể: 政績

TOCFL 5

Nghĩa

(political) achievements; track record

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 9 nét

TÍCH · 11 nét