政权
zhèng quánㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 政權
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
regime; political power
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 9 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
zhèng quánㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 政權
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
regime; political power
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÍNH · 9 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)